| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) | Dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter |
| Công suất lạnh | 2 HP – 18.000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.6 kW/h | 0.75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.94) | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.5) |
| | |
| Điện nguồn | | 1 Pha, 220~240 V, 50Hz |
| Tiện ích | Công nghệ BLACK FIN – tăng cường khả năng chống ăn mònChức năng tự chẩn đoán lỗiChế độ tự làm sạch G-Clean3 chế độ ngủ thông minh | Chế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạch |
| Chế độ tiết kiệm điện | Real Inverter | Digital Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc kháng khuẩn mật độ cao | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | Fast Cool & Comfort Cool |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 97.8 cm – Cao 33.3 cm – Dày 24.8 cm
Khối lượng dàn lạnh (hãng cung cấp):
13.5 kg | 870*365*270 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 73.2 cm – Cao 55.5 cm – Dày 33 cm
Khối lượng dàn nóng (hãng cung cấp):
24 kg | 720*495*270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.8 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 21.3 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R22 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | 10.0 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | 6, 10 |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 7 m |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Gree | Samsung |
| Năm ra mắt | 2025 | |