| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) | dưới 20 m2 |
| Loại máy | Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.37) | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Đang cập nhật | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Chỉ có lưới lọc bụi thô, phin lọc chóng móc | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 770 × 300 × 555 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.4 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 28.2 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Aqua | Funiki |
| Năm ra mắt | | 2020 |