Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66 với MÁY LẠNH 2 HP ASZ – S18N66
Hình ảnh
Giá6.650.0009.350.000
Thông số kỹ thuật
Phạm vi làm lạnh hiệu quả15 – 20 m220-30m2
Loại máyLoại máy thườngLoại máy thường
Công suất lạnh12000 BTU18000 BTU
Công suất điện tiêu thụ1.149 kW/h1.750 kW/h
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)(Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm(Dài) 970 x (Rộng) 310 x (Dày) 230mm
Kích thước dàn nóng (CxRxS)(Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm(Dài) 760 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm
Trọng lượng dàn lạnh8kg13 kg
Trọng lượng dàn nóng26 kg37.5 kg
Loại GasGas R410AGas R410A
Kích thước ống đồng6, 106, 10
Nơi sản xuấtTrung Quốc Lắp Ráp Tại Việt NamTrung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam
Hãng sản xuất
Năm ra mắt20192019