Đang phân vân Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Heavy? Vì cùng chữ “Mitsubishi”, nhiều người nghĩ đây là hai dòng của một hãng. Thực tế đây là hai công ty khác nhau, và các model đang có trên website Điện Máy Đông Sapa cũng khác nhau ở công suất lạnh, phạm vi làm lạnh, kích thước dàn lạnh và mức độ chi tiết của bảng thông số.
Bài này giúp bạn phân biệt hai hãng, rồi so 4 cặp model cùng công suất (1HP, 1.5HP, 2HP, 2.5HP) theo đúng số liệu ghi trên trang sản phẩm (xem ngày 11/10/2026). Bài không ghi giá vì giá thay đổi theo thời điểm. Muốn so Mitsubishi với hãng khác, xem máy lạnh Mitsubishi hay Daikin và máy lạnh Nhật hay Hàn 2026.
So Mitsubishi Electric và Mitsubishi Heavy theo phòng của bạn: gọi 1800 0045. Khảo sát, lắp đặt: 1800 1109. Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM.
Hai công ty khác nhau, không phải hai dòng của một hãng
Thông cáo chung ngày 11/12/2023 đăng trên website Mitsubishi Heavy Industries (bản PDF tiếng Anh) — về việc hai bên gộp mảng máy phát điện vào một liên doanh — nêu tên hai doanh nghiệp với hai mã niêm yết riêng: Mitsubishi Electric Corporation (TOKYO: 6503) và Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. (TOKYO: 7011).
Mảng điều hòa phía Heavy do Mitsubishi Heavy Industries Thermal Systems đảm nhận: trang giới thiệu của công ty này ghi đây là công ty riêng trong tập đoàn MHI, tiếp nhận mảng điều hòa và làm lạnh. Phía Electric, tài liệu chẩn đoán – xử lý sự cố máy lạnh của Mitsubishi Electric Vietnam liệt kê các dòng MSY/MUY-JY25/35/50/60VF và MSY/MUY-JW25/35/50/60VF — cũng là dòng JY/JW đang có trên website.
| Điểm nhận biết | Mitsubishi Electric | Mitsubishi Heavy |
|---|---|---|
| Cách ghi mã model (theo cặp) | MSY/MUY-… (ví dụ Mitsubishi Electric MSY/MUY-JY25VF) | SRK/SRC… (ví dụ Mitsubishi Heavy SRK/SRC10YZP-W5) |
| Dòng “Hãng sản xuất” trên trang sản phẩm | Mitsubishi Electric | Mitsubishi-heavy |
| Dòng treo tường so trong bài | JY (1HP–2HP), JW (2.5HP) — trang ghi năm ra mắt 2025 | YZP (trang SRK/SRC10YZP-W5 ghi “Ra mắt 2025”), YXS (trang SRK/SRC10YXS-W5 ghi “Model 2022”), YW (2.5HP) |
| Xuất xứ ghi trên trang | Thailand | Thái Lan (một số trang ghi Thailand) |
Đừng chỉ nhìn chữ “Mitsubishi” trên báo giá: hãy đọc đủ tên hãng và mã model (MSY/MUY hay SRK/SRC) để so đúng cặp và đúng máy sẽ được lắp.
So 4 cặp model cùng công suất theo trang sản phẩm
Số liệu dưới đây chép từ bảng thông số trên từng trang sản phẩm. Ô “trang chưa ghi” nghĩa là bảng thông số trên trang không có dòng đó, không có nghĩa là máy không có thông số này.
| Công suất | Model | Công suất lạnh | Phạm vi làm lạnh | Nhãn năng lượng | Độ ồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1HP | Mitsubishi Electric MSY/MUY-JY25VF | 9.212 BTU | Dưới 15 m² | 5 sao (CSPF: 5.29) | 21-43 |
| 1HP | Mitsubishi Heavy SRK10YXS-W5 | 9.554 BTU | Dưới 15 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 1HP | Mitsubishi Heavy SRK10YZP-W5 | 9.000 BTU | Dưới 15 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 1.5HP | Mitsubishi Electric MSY/MUY-JY35VF | 12.283 BTU | Dưới 20 m² | 5 sao (CSPF: 5.49) | 22-43 |
| 1.5HP | Mitsubishi Heavy SRK13YXS-W5 | 12.283 BTU | Dưới 20 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 1.5HP | Mitsubishi Heavy SRK13YZP-W5 | 12.000 BTU | Dưới 20 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 2HP | Mitsubishi Electric MSY/MUY-JY50VF | 18.083 BTU | Dưới 30 m² | 5 sao (CSPF: 5.09) | 28-49 |
| 2HP | Mitsubishi Heavy SRK18YXS-W5 | 18.084 BTU | Dưới 30 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 2HP | Mitsubishi Heavy SRK18YZP-W5 | 17.060 BTU | Dưới 23 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 2.5HP | Mitsubishi Electric MSY/MUY-JW60VF | 22.519 BTU | Dưới 40 m² | 5 sao (CSPF: 5.28) | 29-51 |
| 2.5HP | Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5 | 23.540 BTU | Dưới 40 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
| 2.5HP | Mitsubishi Heavy SRK24YXS-W5 | 23.884 BTU | Dưới 40 m² | 5 sao | trang chưa ghi |
Những gì bảng cho thấy:
- Ở 1HP và 1.5HP, công suất lạnh hai hãng ghi sát nhau; Mitsubishi Electric JY35VF và Mitsubishi Heavy SRK13YXS-W5 cùng ghi 12.283 BTU.
- Ở 2HP, trang SRK18YZP-W5 ghi 17.060 BTU và phạm vi dưới 23 m², hẹp hơn JY50VF và SRK18YXS-W5 (cùng ghi dưới 30 m²). Phòng 25–30 m² nên đọc kỹ dòng này — xem thêm máy lạnh 2HP nên mua loại nào và phòng 20m2 chọn 1.5HP hay 2HP.
- Ở 2.5HP, hai model Mitsubishi Heavy ghi công suất lạnh cao hơn JW60VF (23.540 và 23.884 BTU so với 22.519 BTU).
- Trang Mitsubishi Electric ghi chỉ số CSPF và độ ồn; trang Mitsubishi Heavy chỉ ghi nhãn 5 sao. Muốn so tiền điện hay độ êm bằng con số, hãy hỏi thêm thông số hãng của đúng model — cách đọc nhãn: máy lạnh bao nhiêu sao tiết kiệm điện.
Kích thước dàn lạnh và loại máy: phần hay bị bỏ qua
Hai máy cùng công suất có thể khác nhau khá nhiều về bề rộng dàn lạnh — điều quyết định có lắp vừa mảng tường hay không.
| Model | Kích thước dàn lạnh (CxRxS, trang ghi) | Loại máy | Gas · nhãn |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric JY25VF (1HP) | 290x799x233 mm | Inverter | R32 · 5 sao |
| Mitsubishi Heavy SRK10YXS-W5 (1HP) | 290x870x230 mm | Inverter | R32 · 5 sao |
| Mitsubishi Heavy SRK10YZP-W5 (1HP) | 267x783x210 mm | Inverter | R32 · 5 sao |
| Mitsubishi Electric JW60VF (2.5HP) | 305x923x250 mm | Inverter | R32 · 5 sao |
| Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5 (2.5HP) | 339x1197x262 mm | Inverter | R32 · 5 sao |
| Mitsubishi Heavy SRK09CTR-S5 (1HP) | 262x769x230 mm | Loại máy thường | R410A · 4 sao |
| Mitsubishi Heavy SRK12CT-S5 (1.5HP) | 262x769x230 mm | Loại máy thường | R410A · 4 sao |
Ở 2.5HP, dàn lạnh SRK24YW-W5 ghi rộng 1197 mm, còn JW60VF ghi 923 mm. Nếu tường phòng khách hẹp hoặc phải tránh cửa sổ, rèm, hãy đo trước khoảng trống — chi tiết cho phòng lớn: máy lạnh phòng khách 30-40m2.
Cần máy loại thường (không Inverter)? Trong các model bài này xem, chỉ phía Mitsubishi Heavy có SRK09CTR-S5 và SRK12CT-S5 — trang ghi gas R410A, nhãn 4 sao. Khác biệt cần cân nhắc: Inverter hay non-Inverter, gas R32 hay R410A.
Tiện ích ghi trên trang sản phẩm
| Dòng máy | Tiện ích trang sản phẩm ghi |
|---|---|
| Mitsubishi Electric JY / JW | Công nghệ PAM Inverter; chức năng Fuzzy logic “I Feel”; làm lạnh nhanh (nút FAST); hẹn giờ 24 tiếng; màng lọc chống nấm mốc; lớp phủ kép chống bám bẩn |
| Mitsubishi Heavy YXS | I-ON 24h; đảo gió lên xuống – trái phải; bộ lọc khử mùi solar |
| Mitsubishi Heavy YZP / YW | Trang ghi công nghệ DC PAM Inverter; mục tiện ích ghi chung chung, không liệt kê tính năng cụ thể |
Bài chỉ liệt kê tên tính năng như trang ghi, không đánh giá hiệu quả của từng tính năng. Cách đọc tên các công nghệ lọc khí: máy lạnh ion plasma: các tên gọi khác nhau thế nào.
Chọn Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Heavy theo tình huống
| Bạn cần | Nên xem | Căn cứ trên trang sản phẩm |
|---|---|---|
| So tiền điện bằng chỉ số CSPF | Mitsubishi Electric JY / JW | Trang ghi CSPF từng model (5.09 – 5.49) |
| Phòng ngủ, muốn biết độ ồn trước khi mua | Mitsubishi Electric JY25VF / JY35VF | Trang ghi độ ồn 21-43 / 22-43; trang Mitsubishi Heavy chưa ghi |
| Phòng 25–30 m², chọn 2HP | JY50VF hoặc SRK18YXS-W5 | Cùng ghi dưới 30 m²; SRK18YZP-W5 ghi dưới 23 m² |
| 2.5HP với công suất lạnh ghi cao hơn | Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5 / SRK24YXS-W5 | 23.540 / 23.884 BTU so với 22.519 BTU của JW60VF |
| 2.5HP cho mảng tường hẹp | Mitsubishi Electric JW60VF | Dàn lạnh rộng 923 mm (SRK24YW-W5: 1197 mm) |
| Máy loại thường | Mitsubishi Heavy SRK09CTR-S5 / SRK12CT-S5 | Loại máy thường, gas R410A, 4 sao |
Các model Inverter của cả hai hãng trong bài đều ghi nhãn 5 sao và gas R32, nên hãy quyết định theo diện tích phòng, chỗ lắp và số liệu từng model, thay vì theo chữ Electric hay Heavy. Chọn công suất theo diện tích: chọn công suất máy lạnh theo m², máy lạnh 1HP 9000BTU, máy lạnh 1.5HP, máy lạnh 2.5HP; phòng ngủ: máy lạnh phòng ngủ 1HP hay 1.5HP.
Trước khi chốt: chuẩn bị gì, gọi số nào
- Đo chiều dài, chiều rộng phòng và chiều cao trần; ghi hướng nắng, mảng kính.
- Đo mảng tường định lắp dàn lạnh (so với bề rộng dàn lạnh ở bảng trên).
- Xác định vị trí dàn nóng và đường đi ống — xem vị trí lắp đặt máy lạnh phù hợp.
- Khi nhận báo giá, kiểm tra đúng mã model: MSY/MUY là Mitsubishi Electric, SRK/SRC là Mitsubishi Heavy.
- Cần CSPF hoặc độ ồn của model Mitsubishi Heavy, hỏi thêm khi gọi tư vấn.
| Việc cần | Gọi |
|---|---|
| Tư vấn chọn model, báo giá hiện tại | 1800 0045 |
| Khảo sát, lắp đặt | 1800 1109 — tham khảo lắp đặt máy lạnh TP.HCM |
Điện Máy Đông Sapa — tư vấn & hỗ trợ tại TP.HCM
- Hotline bán hàng (miễn cước): 1800 0045
- Hotline dịch vụ / kỹ thuật (miễn cước): 1800 1109
- Mobile: 0949 598 068 | Dự án: 0916 008 900
- Email: dienmay@dongsapa.com.vn
- Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Website: https://dienmaydongsapa.com/
Đang so Mitsubishi Electric và Mitsubishi Heavy? Gọi 1800 0045, báo diện tích phòng và model đang xem để được tư vấn đúng cặp.
Bài liên quan
- Máy lạnh Mitsubishi hay Daikin
- Máy lạnh Nhật hay Hàn 2026
- Máy lạnh phòng khách 30-40m2: 2.5HP hay 3HP
- Máy lạnh tiết kiệm điện theo phân khúc
Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM · Bán hàng 1800 0045 · Kỹ thuật 1800 1109
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Electric và Mitsubishi Heavy có phải cùng một hãng không?
Không. Thông cáo chung ngày 11/12/2023 trên website Mitsubishi Heavy Industries nêu hai doanh nghiệp riêng với hai mã niêm yết: Mitsubishi Electric Corporation (TOKYO: 6503) và Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. (TOKYO: 7011). Mảng điều hòa của phía Heavy do Mitsubishi Heavy Industries Thermal Systems đảm nhận.
Làm sao biết máy lạnh là Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Heavy?
Xem mã model. Trên website Đông Sapa, máy Mitsubishi Electric ghi theo cặp MSY/MUY (ví dụ MSY/MUY-JY25VF), còn máy Mitsubishi Heavy ghi theo cặp SRK/SRC (ví dụ SRK/SRC10YZP-W5). Dòng “Hãng sản xuất” trên trang sản phẩm cũng ghi rõ Mitsubishi Electric hoặc Mitsubishi-heavy.
Phòng 25–30 m² chọn máy 2HP Mitsubishi nào?
Đọc kỹ phạm vi làm lạnh trên trang. Mitsubishi Electric MSY/MUY-JY50VF và Mitsubishi Heavy SRK18YXS-W5 cùng ghi dưới 30 m², còn Mitsubishi Heavy SRK18YZP-W5 ghi dưới 23 m² và công suất lạnh 17.060 BTU. Phòng nắng nhiều hoặc đông người nên nhờ kỹ thuật khảo sát trước.
Trang sản phẩm Mitsubishi Heavy có ghi độ ồn và CSPF không?
Các trang Mitsubishi Heavy trong bài chỉ ghi nhãn năng lượng (5 sao với dòng Inverter, 4 sao với dòng máy thường), chưa ghi chỉ số CSPF và độ ồn. Trang Mitsubishi Electric dòng JY/JW có ghi cả hai, ví dụ JY25VF: CSPF 5.29, độ ồn 21-43. Cần số liệu này cho Mitsubishi Heavy, hãy gọi 1800 0045 để hỏi theo đúng model.
Giá máy lạnh Mitsubishi Electric và Mitsubishi Heavy bao nhiêu?
Giá thay đổi theo model và thời điểm nên bài không ghi giá. Gọi 1800 0045 hoặc ghé showroom 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM để được báo giá hiện tại của đúng model bạn đang so.
Kết luận
Mitsubishi Electric hay Mitsubishi Heavy là lựa chọn giữa hai công ty khác nhau, không phải hai dòng của một hãng. Theo trang sản phẩm trên website Đông Sapa, Mitsubishi Electric JY/JW ghi đủ CSPF và độ ồn, dàn lạnh 2.5HP gọn hơn; Mitsubishi Heavy có thêm model 2.5HP ghi công suất lạnh cao hơn và có máy loại thường. Đọc đúng mã model, đối chiếu phạm vi làm lạnh với phòng của bạn, rồi gọi 1800 0045 để được báo giá hiện tại.

