THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 56.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 1.79/2.26 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 1870 |
| Rộng (mm) | 1300 | |
Sâu (mm) | 760 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 290 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 8400 |
Công suất động cơ (W) | 3.7 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | 86/222 | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø28.6 |
| Phần lỏng (mm) | ø15.9 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 62/64 | |








Hồ Bá Ngọc
Máy chạy ổn định, nhân viên tư vấn nhiệt tình. Giao hàng nhanh.
Bùi Sơn
Máy hoạt động tốt, ít tiếng ồn, làm lạnh nhanh. Đáng đồng tiền bát gạo.
Võ Minh Quang
Nhân viên chăm sóc khách hàng chu đáo, gọi lại hỏi thăm sau lắp đặt. Cảm giác rất yên tâm.