Cách chọn ống đồng máy lạnh không phải mua ống “to hơn cho mát hơn”. Mỗi model quy định đường kính ống gas và ống lỏng, chiều dài tối thiểu/tối đa và cách cách nhiệt. Sai cỡ ống hoặc dùng chung một lớp xốp cho cả hai ống dễ giảm hiệu suất và tăng nguy cơ đọng sương.
Bài này gom số từ sách lắp Daikin (dòng RXS-K, RXS50, multi) và cột thông số trên trang sản phẩm dienmaydongsapa.com, xem ngày 15/10/2026. Góc chuyển nhà / thu hồi gas xem tháo lắp máy lạnh chuyển nhà; quy trình lắp tại TP.HCM xem lắp đặt máy lạnh TP.HCM.
Đang tìm hiểu cách chọn ống đồng máy lạnh? Gọi 1800 0045 (mua hàng, miễn cước). Lắp đặt / bảo trì: 1800 1109. Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM.
Đọc tem máy và trang sản phẩm trước khi mua ống
| Nguồn | Ví dụ số ống | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sách lắp Daikin RXS-K (split dân dụng) | Gas O.D. 9.5 mm; liquid O.D. 6.4 mm; dài khoảng 1.5–20 m | Thêm gas 20 g/m khi ống dài hơn 10 m (theo sách dòng này) |
| Sách lắp Daikin RXS50 | Gas O.D. 12.7 mm; liquid O.D. 6.4 mm; dài khoảng 1.5–30 m | Max. allowable length / height theo sách model |
| Nagakawa NS-C09R2B52 | Ống lỏng 6.35 mm; ống gas 9.52 mm | Khớp cặp gần 1/4 – 3/8 inch |
| Nagakawa NS-C18R2B52 | Ống lỏng 6.35 mm; ống gas 12.7 mm | Gas lớn hơn khi công suất cao hơn |
| Daikin FTKF25ZVMV / FTKF35ZVMV | Kích thước ống 6/10; dài tới 15 m | Cặp số trên trang sản phẩm |
| LG IEC09G1 | Ống 6/10; dài tới 15 m | |
| Midea MCD1-18 / MCD1-28 | 6/12 và 10/16 | Âm trần — cỡ ống theo model |
| Daikin FBA60BVMA9 / FCF50CVM | 10/16; dài tới 50 m (FBA/FCF) | Máy thương mại/âm trần — khoảng cách nóng–lạnh lớn hơn |
Luôn khớp đúng model trên tem dàn nóng/dàn lạnh. Hai máy cùng 1HP có thể khác cặp ống — đừng suy từ bài này ra mọi model.
Cách nhiệt: gas và lỏng phải tách riêng
Sách lắp Daikin yêu cầu:
- Dùng ống cách nhiệt riêng cho ống gas và ống lỏng.
- Vật liệu gợi ý: polyethylene foam; chọn loại chịu được nhiệt bề mặt ống gas (sách ghi bề mặt ống gas có thể tới khoảng nhiệt độ cao khi chạy).
- Uốn ống càng êm càng tốt; dùng tool uốn ống, bịt đầu ống tránh bụi/ẩm khi chưa nối.
Chiều dài ống và gas bổ sung
- Sách RXS-K: chiều dài gợi ý khoảng 1.5–20 m; ngắn nhất khoảng 1.5 m để hạn chế ồn/rung dàn nóng.
- Sách RXS50: khoảng 1.5–30 m.
- Trang AUX AW10CAA4DI-3VN: tối thiểu 3 m – tối đa 20 m.
- Khi ống dài hơn mức nạp sẵn, sách RXS-K nêu bổ sung 20 g/m (theo đúng sách model) — việc này của kỹ thuật có cân gas.
Flare và đai ốc đúng cỡ
- Siết flare bằng cờ-lê lực theo sách — siết tay quá mạnh có thể nứt flare sau thời gian dài.
- Không dùng dầu khoáng trên bề mặt flare (sách Daikin).
- Sách multi Daikin liệt kê đai ốc flare theo cỡ φ6.4, φ9.5, φ12.7, φ15.9 — dùng đúng cỡ cổng máy.
Ống đồng và gas lạnh là việc của thợ có đồng hồ áp suất, bơm chân không và cân gas. Tự nối ống sai cỡ hoặc không hút chân không dễ làm máy yếu và rò gas. Gọi 1800 0045 để khảo sát đường ống thực tế.
Checklist nhanh trước khi đi ống
- Đọc tem / sách model: cặp ống gas–lỏng và chiều dài max.
- Đo khoảng cách thực dàn lạnh ↔ dàn nóng (kể cả cao độ).
- Chuẩn bị cách nhiệt riêng hai ống; bịt đầu ống khi thi công dở.
- Flare đúng cỡ, siết bằng cờ-lê lực; kiểm tra rò sau khi nạp (theo quy trình thợ).
- Aptomat chống rò và dây điện đủ theo tem — xem aptomat riêng.
Đọc thêm về lắp đặt và ống
- Lắp đặt máy lạnh TP.HCM
- Tháo lắp máy lạnh chuyển nhà
- Chống rung dàn nóng
- Máy lạnh aptomat riêng
- Máy lạnh báo đầy nước
Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM · Bán hàng 1800 0045 · Kỹ thuật 1800 1109
Câu hỏi thường gặp
Cách chọn ống đồng máy lạnh: lấy số ở đâu?
Ưu tiên tem máy và sách lắp của đúng model — đường kính ống gas và ống lỏng (liquid) khác nhau, không lấy ống nhà khác đem sang. Trang sản phẩm trên Đông Sapa cũng ghi kích thước ống: ví dụ Nagakawa NS-C09 ống lỏng 6.35 mm / gas 9.52 mm; NS-C18 ống lỏng 6.35 mm / gas 12.7 mm; Daikin FTKF25/35 và LG IEC09G1 ghi 6/10; Midea MCD1-18 ghi 6/12; MCD1-28 và Daikin FBA60 ghi 10/16.
Ống gas và ống lỏng khác nhau thế nào?
Mỗi bộ máy có hai ống: ống gas (thường lớn hơn) và ống lỏng/liquid (nhỏ hơn). Sách lắp Daikin dòng RXS-K nêu ví dụ O.D. gas 9.5 mm và O.D. liquid 6.4 mm; dòng RXS50 nêu gas 12.7 mm và liquid 6.4 mm. Phải cách nhiệt riêng từng ống — sách Daikin yêu cầu dùng ống cách nhiệt riêng cho gas và liquid, vật liệu polyethylene foam.
Chiều dài ống đồng tối đa bao nhiêu?
Theo từng model. Sách lắp Daikin RXS-K ghi khoảng 1.5–20 m; RXS50 ghi khoảng 1.5–30 m. Trang sản phẩm: FTKF25/35 và LG IEC09G1 ghi tới 15 m; AUX AW10 ghi tối thiểu 3 m – tối đa 20 m; FCF50 và FBA60 ghi tới 50 m. Vượt chiều dài nạp sẵn có thể phải bổ sung gas theo sách — ví dụ RXS-K ghi thêm 20 g/m khi ống dài hơn 10 m.
Flare ống đồng cần chú ý gì?
Sách lắp Daikin: dùng cờ-lê lực (torque wrench) siết flare đúng cách; không bôi dầu khoáng lên bề mặt flare; dùng đúng cỡ đai ốc flare (ví dụ φ6.4, φ9.5, φ12.7, φ15.9 trên sách multi). Siết quá mạnh có thể nứt flare sau thời gian dài, gây rò gas.
Tự mua ống đồng về nhà lắp được không?
Không khuyến khích tự lắp. Hướng dẫn Daikin yêu cầu đại lý/nhân viên đủ năng lực; sai đường kính, sai cách nhiệt hoặc không hút chân không dễ giảm công suất và rò gas. Gọi 1800 0045 để kỹ thuật đo khoảng cách thực và chọn ống đúng model.
Kết luận
Cách chọn ống đồng máy lạnh: lấy đúng cặp đường kính và chiều dài theo tem/sách model; cách nhiệt riêng ống gas và ống lỏng; tôn trọng giới hạn chiều dài và gas bổ sung; flare bằng cờ-lê lực, không dầu khoáng. Để kỹ thuật Đông Sapa đo và đi ống — 1800 0045.
Điện Máy Đông Sapa — tư vấn & hỗ trợ tại TP.HCM
- Hotline bán hàng (miễn cước): 1800 0045
- Hotline dịch vụ / kỹ thuật (miễn cước): 1800 1109
- Email: dienmay@dongsapa.com.vn
- Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Website: https://dienmaydongsapa.com/
Cần tư vấn cách chọn ống đồng máy lạnh theo model? Gọi 1800 0045 — showroom 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM.

