| So sánh chi tiết Máy Lạnh 1 chiều GREE (AMORE9CN) với Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 5.300.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 15m | dưới 15 m2 | |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 9000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.785 kwh | ||
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | ||
| Điện nguồn | 220V | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Có | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 790*200*275 | 805 × 194 × 285 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 732*330*555 | 681 × 285 × 434 | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg | 8.1 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 23.5 kg | 24 kg | |
| Loại Gas | Gas R22 | Gas R32 | |
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | ||
| Nơi sản xuất | Việt Nam | ||
| Hãng sản xuất | Gree | Funiki | |
| Năm ra mắt | 2023 | 2020 | |