| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.100.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 15 M2 | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 12200 btu | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.4 kw | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 * | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| Điện nguồn | 220v | |
| Tiện ích | – Tự Động làm sạch
– Chế độ ngủ đêm Sleep
– Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh
– Tự khởi động lại khi có điện | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Inveter tiết kiệm điện | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 KG | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 16 KG | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20 | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 | |
| Kích thước ống đồng | 6.35 x 9.52 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Casper | Funiki |
| Năm ra mắt | 2024 | 2020 |