| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.350.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20-30m2 | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 18000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.750 kW/h | 0.785 kwh |
| | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | (Dài) 970 x (Rộng) 310 x (Dày) 230mm | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | (Dài) 760 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 13 kg | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 37.5 kg | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | | Funiki |
| Năm ra mắt | 2019 | 2020 |