
Máy 1.5 HP là mức nhiều nhà chọn cho phòng ngủ lớn hoặc phòng khách nhỏ. Tham chiếu nhanh: 1.5 HP (~12.000 BTU) thường phù hợp khoảng 15–20 m². Phòng nắng, kính lớn, trần cao hoặc đông người có thể cần 2 HP dù diện tích vẫn trong khoảng đó.
Bài này giúp bạn chốt: giữ 1.5 HP, xuống 1 HP, hay lên 2 HP trước khi gọi mua.
| Tiêu chí | Mức tham chiếu |
|---|---|
| Công suất | 1.5 HP |
| BTU ước lượng | ~12.000 BTU |
| Diện tích | khoảng 15–20 m² |
| Thể tích (trần ~2,7–3 m) | khoảng 45–60 m³ |
Số liệu mang tính tham chiếu thị trường VN. BTU ghi trên catalogue có thể lệch nhẹ theo model — [CẦN XÁC MINH].
BTU ≈ m² × 600–800
Ví dụ:
Trần cao: ước m³ × 200 BTU (tham chiếu) hoặc tăng hệ số tải.
Thường hợp ổn
Nên cân 2 HP
Có thể xuống 1 HP
Khung tổng các mức HP: Cách chọn công suất máy lạnh theo diện tích.
| Diện tích & điều kiện | Gợi ý |
|---|---|
| 14 m², ít nắng | 1 HP hoặc 1.5 HP (Inverter) |
| 16–18 m², trung bình | 1.5 HP |
| 18–20 m², Tây / kính | 2 HP |
| 22–25 m² phòng khách | 2 HP (hoặc âm trần / Multi tùy layout) |
Đừng chọn 1.5 HP cho phòng khách 28–30 m² “cho đỡ tiền” — máy dễ chạy tối tải, lạnh chậm, mau xuống phong độ.
CTA: Gửi diện tích phòng (dài × rộng) và hướng nắng qua 1800 0045 để chốt 1.5 HP hay 2 HP. Kỹ thuật lắp/vệ sinh: 1800 1109.
Thường khoảng 15–20 m².
Ước lượng ~12.000 BTU.
Được nếu ít nắng, trần tiêu chuẩn. Nắng / kính / đông người → ưu tiên 2 HP.
Ít nắng: 1 HP. Hướng Tây hoặc muốn dư tải nhẹ: 1.5 HP.
Thường thiếu. Nên 2 HP trở lên hoặc đổi form máy.
Có — thể tích tăng thì tải lạnh tăng; đừng chỉ nhìn m².
Công suất danh định cao hơn; mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc Inverter, giờ chạy, nhiệt độ đặt và vệ sinh máy. Không nêu % cứng tại đây.
Hub máy lạnh / treo tường, lọc 1.5 HP — gọi 1800 0045.