| Hình ảnh | | |
| Giá | 5.050.000₫ | 11.950.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | dưới 20m2 | dưới 30m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1,75 KW |
| | |
| Lưu lượng gió | Điểu chỉnh lên xuống | |
| Điện nguồn | 220V | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Có | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 750 x 200 x 285 mm | 960×300×215 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 660 x 240 x 500 mm | 770×555×300 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg | 10 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 24 kg | 27 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Reetech | Reetech |
| | |