| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.150.000₫ | 11.950.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | dưới 30m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter |
| Công suất lạnh | 18.000 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.700W | 1,75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.51) | |
| | |
| Điện nguồn | | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: có
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nano Ag+
Chế độ làm lạnh nhanh: Có
Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
Tiện ích: Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chức năng khử ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi, Vệ sinh bên trong dàn lạnh | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano Ag+ | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 997x312x222 mm | 960×300×215 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 709x536x280 mm | 770×555×300 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 10 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 27 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Reetech |
| Năm ra mắt | 2025 | |