| Hình ảnh | | |
| Giá | 5.500.000₫ | 14.000.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | dưới 40m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter |
| Công suất lạnh | 9.000 BTU | 24000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.030W | 2.2 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.51) | |
| Lưu lượng gió | | 590/780/970 |
| Điện nguồn | | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: có
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nano Ag+
Chế độ làm lạnh nhanh: Có
Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
Tiện ích: Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chức năng khử ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi, Vệ sinh bên trong dàn lạnh | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano Ag+ | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 76.8cm x 29.9cm x 20.1cm (Ngang x cao x sâu) 7,5kg | 1040×330×220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 65cm x 45.5cm x 23.3cm (Ngang x cao x sâu) 16kg | 845×700×365 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 13,5 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 45kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng | Đồng |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | 25m |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 16 |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Reetech |
| Năm ra mắt | 2025 | |