| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 11.950.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | dưới 30m2 |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 9,000 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.9 Kw/h | 1,75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | |
| | |
| Điện nguồn | 220-240V/1 pha/50 Hz | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | Chế độ vận hành khi ngủ, Đảo gió 3D-Auto tự động 4 hướng | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm lọc vi bụi kháng khuẩn khử mùi | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 960×300×215 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 770×555×300 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 10 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 27 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | – | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6.35/9.52 | |
| Nơi sản xuất | | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Reetech |
| | |