| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.400.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.79 kW/h | 1.149 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.4) | |
| | |
| | |
| Tiện ích | Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chế độ tự làm sạch G-Clean
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Hẹn giờ bật tắt máy
Cảm biến nhiệt độ iFeel | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77.5 cm – Cao 26 cm – Dày 18.5 cm – Nặng 7.5 kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 71 cm – Cao 45 cm – Dày 25.6 cm – Nặng 19.5 kg | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R22 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | | |
| Năm ra mắt | | 2019 |