Đang phân vân máy lạnh Daikin FTKF hay FTKC? Cả hai đều là máy lạnh treo tường 1 chiều Inverter dùng gas R32 của Daikin và đều có trang sản phẩm trên website Đông Sapa. Khác biệt nằm ở tính năng (Humi Comfort, WiFi, mắt thần), kiểu luồng gió, bộ lọc và kích thước dàn.
Bài này so cặp cùng công suất 2.0 HP: FTKF50ZVMV và FTKC50UVMV, chỉ dùng thông số ghi trên trang sản phẩm của dienmaydongsapa.com; riêng FTKF có đối chiếu thêm trang chính thức của Daikin Việt Nam. Bài không nêu giá — giá cập nhật xem trên trang sản phẩm hoặc gọi 1800 0045.
Đang tìm hiểu máy lạnh Daikin FTKF hay FTKC? Gọi 1800 0045 (mua hàng, miễn cước). Lắp đặt / bảo trì: 1800 1109. Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM.
Tóm tắt nhanh: FTKF và FTKC khác nhau ở đâu?
- FTKF (2025): Humi Comfort kiểm soát độ ẩm mục tiêu 65%, WiFi tích hợp sẵn (app D-Mobile), lọc khí Streamer, phin Enzyme Blue + PM2.5, luồng gió 3D, Super PCB bảo vệ bo mạch. Dàn lạnh gọn: 291 × 775 × 242 mm, 9 kg.
- FTKC: mắt thần thông minh tự điều chỉnh nhiệt độ theo người trong phòng, luồng gió Coanda, phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan; WiFi là tùy chọn mua thêm. Dàn lạnh dài 99 cm, nặng 13 kg.
Bảng so sánh thông số 2.0 HP: FTKF50ZVMV và FTKC50UVMV
| Thông số (theo trang sản phẩm) | Daikin FTKF50ZVMV | Daikin FTKC50UVMV |
|---|---|---|
| Loại máy | Treo tường 1 chiều, Inverter | Treo tường 1 chiều, Inverter |
| Công suất lạnh | 18.100 BTU (5,3 kW) | 17.700 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1,85 kW | 1,36 kW |
| Nhãn năng lượng | 5 sao, CSPF 5,20 | 5 sao, hiệu suất năng lượng 6,26 |
| Gas | R32 | R32 |
| Dàn lạnh (kích thước, khối lượng) | 291 × 775 × 242 mm, 9 kg | Dài 99 cm, cao 27,5 cm, dày 29,5 cm, 13 kg |
| Dàn nóng (kích thước, khối lượng) | 550 × 675 × 284 mm, 24 kg | Dài 93 cm, cao 59,5 cm, dày 32 cm, 32 kg |
| Ống đồng / chiều dài / chênh cao | 6/12; 30 m; 20 m | Trang sản phẩm chưa ghi |
| WiFi | Tích hợp sẵn (D-Mobile) | Tùy chọn mua thêm bộ điều khiển Daikin Mobile |
| Lọc khí | Streamer, Enzyme Blue + PM2.5, chống ẩm mốc | Phin khử mùi xúc tác quang Apatit Titan |
| Tiết kiệm điện | Econo | Mắt thần thông minh, Econo |
| Luồng gió | Luồng gió 3D, Comfort | Coanda, thổi gió dễ chịu |
| Làm lạnh nhanh | Powerful | Powerful |
| Xuất xứ / nơi sản xuất | Việt Nam | Thái Lan |
Số liệu lấy từ trang sản phẩm FTKF50ZVMV và FTKC50UVMV trên dienmaydongsapa.com; với FTKF50ZVMV, trang Daikin Việt Nam cũng ghi điện năng tiêu thụ định mức 1.850 W, CSPF 5.2 và cùng kích thước dàn. Nhãn năng lượng dán trên máy là căn cứ cuối cùng khi so điện năng.
Chọn theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu của bạn | Nghiêng về | Vì sao (theo thông số) |
|---|---|---|
| Muốn bật/tắt, hẹn giờ qua điện thoại ngay khi lắp | FTKF | WiFi tích hợp sẵn; FTKC phải mua thêm bộ điều khiển |
| Phòng hay ra vào, hay quên chỉnh nhiệt độ | FTKC | Mắt thần tự tăng khoảng 2°C khi không có người, trở lại khi có người |
| Bật máy lâu, hay bị khô da, khô họng | FTKF | Humi Comfort kiểm soát độ ẩm mục tiêu 65% (không bù ẩm) |
| Tường treo dàn lạnh hẹp | FTKF | Dàn lạnh rộng 775 mm so với 99 cm của FTKC50UVMV |
| Ưu tiên điện năng tiêu thụ ghi trên trang sản phẩm | FTKC | 1,36 kW so với 1,85 kW ở cùng 2.0 HP |
| Dàn nóng phải treo tường ngoài | FTKF nhẹ hơn | Dàn nóng 24 kg so với 32 kg — xem giá treo dàn nóng |
Mắt thần là gì và có đáng dùng không, xem thêm máy lạnh mắt thần; điều khiển qua điện thoại, xem máy lạnh WiFi.
Các công suất khác trên website
Ngoài cặp 2.0 HP, website có trang sản phẩm ví dụ như FTKF25ZVMV 1.0 HP, FTKF35ZVMV 1.5 HP và FTKC60UVMV 2.5 HP (trang ghi 20.500 BTU, 1,74 kW). Chọn công suất trước, rồi mới chọn dòng: chọn công suất máy lạnh theo m², máy lạnh phòng 20m²: 1.5HP hay 2HP.
Lưu ý khi lắp: ống đồng, giới hạn chiều dài và chênh cao khác nhau theo từng model — ví dụ FTKF50ZVMV ghi ống 6/12, 30 m, 20 m. Nếu định đi ống âm tường, chốt model trước: xem máy lạnh giấu ống.
So với các lựa chọn khác
Nếu còn phân vân giữa các hãng, xem máy lạnh Daikin hay Panasonic và máy lạnh Mitsubishi hay Daikin. Bài so sánh cũ hơn trong dòng Daikin: FTKC25UAVMV và FTKQ25SAVMV. Gặp mã lỗi khi dùng, tra bảng mã lỗi điều hòa Daikin.
Câu hỏi thường gặp
Daikin FTKF và FTKC dòng nào tốn ít điện hơn?
Theo trang sản phẩm trên website ở cùng 2.0 HP: FTKC50UVMV ghi công suất điện tiêu thụ 1,36 kW và hiệu suất năng lượng 6,26; FTKF50ZVMV ghi 1,85 kW và CSPF 5,20. Cả hai đều 5 sao. Khi mua, hãy đối chiếu nhãn năng lượng dán trên máy.
Daikin FTKC có WiFi không?
Trang sản phẩm FTKC50UVMV ghi WiFi là tùy chọn mua thêm bộ điều khiển không dây Daikin Mobile. Dòng FTKF 2025 có WiFi tích hợp sẵn, điều khiển qua app D-Mobile.
Humi Comfort trên FTKF có tạo ẩm không?
Không. Theo Daikin Việt Nam, Humi Comfort kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu 65% bằng cách phối hợp chế độ làm lạnh và quạt, không có khả năng bù ẩm; mức thực tế còn tùy môi trường và điều kiện vận hành.
Mua Daikin FTKF hoặc FTKC gần Hòa Hưng ở đâu?
Bạn có thể xem máy tại showroom Điện Máy Đông Sapa, 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, TP.HCM, hoặc gọi 1800 0045 để hỏi mã, công suất và giá cập nhật.
Kết luận
Daikin FTKF hay FTKC tùy bạn ưu tiên gì: FTKF có WiFi sẵn, Humi Comfort, lọc khí Streamer và dàn lạnh gọn nhẹ; FTKC có mắt thần, luồng gió Coanda và ở bản 2.0 HP ghi công suất điện tiêu thụ thấp hơn trên trang sản phẩm. Hãy chọn đúng công suất trước, so nhãn năng lượng trên máy thực tế, rồi ghé showroom hoặc gọi 1800 0045 để được tư vấn mã phù hợp.
Điện Máy Đông Sapa — tư vấn & hỗ trợ tại TP.HCM
- Hotline bán hàng (miễn cước): 1800 0045
- Hotline dịch vụ (miễn cước): 1800 1109
- Mobile: 0949 598 068 | Dự án: 0916 008 900
- Email: dienmay@dongsapa.com.vn
- Showroom: 456/72 Cao Thắng (ND), Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Website: https://dienmaydongsapa.com/
Gọi 1800 0045 để hỏi mã Daikin FTKF / FTKC phù hợp phòng bạn và giá cập nhật.

