| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 7.850.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 30 -40m2 | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 24000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.360 kw/h | 1070 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 10.3/8.4/6.5/4.7 |
| Điện nguồn | | 220V, 50Hz |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 998x325x225 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 860x650x310 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg | 9 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg | 20 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20 | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15 | |
| Kích thước ống đồng | 6, 16 | 6/10 |
| Nơi sản xuất | Malaysia | |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Sharp |
| Năm ra mắt | | 2020 |