So sánh chi tiết Máy Lạnh Midea MSAFII-24CRN8 2.5HP Mono với Máy Lạnh Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5 2.5HP Inverter
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy Lạnh Midea MSAFII-24CRN8 2.5HP Mono | Máy Lạnh Mitsubishi Heavy SRK24YW-W5 2.5HP Inverter | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 11.650.000₫ | 21.500.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | 2.5 HP |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) | |
| Loại máy | Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | |
| Công suất lạnh | 22.000Btu | 23.543 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.15 kW/h | 1.88 Kw/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.62) | 5 sao | |
| Tiện ích | Chức năng tự làm sạch Ống thoát nước 2 chiều tiện lợi trong lắp đặt Remote có đèn LED Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng, dàn lạnh Golden Fin Follow me – Cảm biến nhiệt độ trên remote Chế độ ngủ đêm tránh buốt Hẹn giờ bật tắt máy | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 10.8 cm – Cao 33.5 cm – Dày 22.6 cm – Nặng 12.2 kg | 339 x 1197 x 262 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 84.5 cm – Cao 70.2 cm – Dày 36.3 cm – Nặng 48.4 kg | 640 x 800 (+71) x 290 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 15.5 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 42 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15m | ||
| Kích thước ống đồng | 10/16 | ||
| Nơi sản xuất | Thái Lan | ||
| Hãng sản xuất | Midea | Mitsubishi-heavy | |


