Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết Máy lạnh Gree Inverter 2.0 HP BD18CI (Mẫu mới 2025 ) với MÁY LẠNH GREE 1.5 HP GWC12KC-K6N0C4
Hình ảnh
Giá15.100.000

Liên hệ 1800 0045

Thông số kỹ thuậtCông suất làm lạnh2.0 HP1.5 HP
Phạm vi làm lạnh hiệu quảTừ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³)Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
Loại máyInverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)Loại máy thường
Công suất lạnh2 HP – 18.000 BTU11.601 Btu
Công suất điện tiêu thụ1.6 kW/h1.04 kW/h
Nhãn năng lượng tiết kiệm điện4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.94)2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.47)
Điện nguồn1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz
Tiện íchCông nghệ BLACK FIN – tăng cường khả năng chống ăn mònChức năng tự chẩn đoán lỗiChế độ tự làm sạch G-Clean3 chế độ ngủ thông minhChức năng tự chẩn đoán lỗiCó tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm)Hẹn giờ bật tắt máyKhóa remote điều khiểnLàm lạnh nhanh tức thìMàn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhTự khởi động lại khi có điệnTự động sấy khô dàn bay hơi X-Fan
Chế độ tiết kiệm điệnReal Inverter
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùiMàng lọc kháng khuẩn mật độ caoMàng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng
Chế độ làm lạnh nhanhTurboTurbo
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)Dài 97.8 cm – Cao 33.3 cm – Dày 24.8 cm Khối lượng dàn lạnh (hãng cung cấp): 13.5 kg
Kích thước dàn nóng (CxRxS)Dài 73.2 cm – Cao 55.5 cm – Dày 33 cm Khối lượng dàn nóng (hãng cung cấp): 24 kg
Loại GasGas R32Gas R32
Chất liệu dàn tản nhiệtỐng dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
Chiều dài lắp đặt ống đồng20m
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh10m
Kích thước ống đồng6/106/12
Nơi sản xuấtTrung Quốc
Hãng sản xuấtGreeGree
Năm ra mắt20252020