| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | | 24000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.06 kW/h | 2.3 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.25) | |
| | |
| Điện nguồn | | 220 – 240 V |
| Tiện ích | Chức năng chống ẩm mốc bảo vệ sức khỏe, Chức năng hút ẩm, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Luồng gió thoải mái Coanda,Tự khởi động lại khi có điện | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốc, Phin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5 | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.5 cm – Dày 24.2 cm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 84.5 cm – Cao 59.5 cm – Dày 30 cm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | | – |
| Trọng lượng dàn nóng | | – |
| Loại Gas | | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Daikin | Sumikura |
| Năm ra mắt | | – |