| Hình ảnh | | |
| Giá | 16.200.000₫ | 21.500.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | | 2.5 HP |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất lạnh | 8.500 BTU | 23.543 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.52 kW/h | 1.88 Kw/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.06) | 5 sao |
| | |
| | |
| Tiện ích | Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ làm khô, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Mắt thần thông minh 2 khu vực, Econo | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 99.8 cm – Cao 30.3 cm – Dày 21.2 cm – Nặng 12 kg | 339 x 1197 x 262 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 76.5 cm – Cao 55 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 34 kg | 640 x 800 (+71) x 290 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 15.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 42 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Daikin | Mitsubishi-heavy |
| | |