| Hình ảnh | | |
| Giá | 5.500.000₫ | 7.850.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 9500 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 870 W (400-1,600) | 1070 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 ( Hiệu suất năng lượng CSPF 4.59 ) | 5 sao |
| Lưu lượng gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay | 10.3/8.4/6.5/4.7 |
| Điện nguồn | | 220V, 50Hz |
| Tiện ích | – Làm lạnh nhanh Turbo
– Tự động cảm biến nhiệt độ phòng
– Tự động làm sạch dàn I-Clean
– Easy care – giảm thời gian lắp đặt" | |
| | |
| | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 76,3× Cao 29,1× Dày 20,2 cm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 70,3× Cao 45,5× dày 23,3 cm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | Nặng 6.5 kg | 9 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | Nặng 17.5 kg | 20 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng Đồng mạ Vàng | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6.35/9.52 | 6/10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | |
| Hãng sản xuất | Casper | Sharp |
| Năm ra mắt | | 2020 |