Hình ảnh | | |
Giá | 6.000.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
Loại máy | Inverter, Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
Công suất lạnh | 1.0 HP | 11300 BTU |
Công suất điện tiêu thụ | | 1.03 kW/h |
| | |
| | |
Điện nguồn | | 220 – 240 V |
Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: Eco, PID Inverter
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Đang cập nhật
Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo
Chế độ gió: Điều khiển lên xuống bằng tay
Tiện ích:
Làm lạnh nhanh
– Tự chẩn đoán | |
Chế độ tiết kiệm điện | Có INVERTER | |
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Đang cập nhật | |
Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 706 x 191 x 265 mm 9 kg | |
Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 696 x 245 x 435 mm 22 kg | |
Trọng lượng dàn lạnh | | 10 Kg |
Trọng lượng dàn nóng | | 27.5 Kg |
Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin | |
Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
Kích thước ống đồng | 6/10 | 6/10 |
Nơi sản xuất | THÁI LAN | |
Hãng sản xuất | Aqua | Aqua |
Năm ra mắt | 2025 | – |