| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 47,800 BTU | 36000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 5.62 kW | |
| | |
| | |
| Điện nguồn | 3 pha, 380-415V, 50Hz | 3 pha ( 380~415 ) / 50Hz |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 298 x 840 x 840 mm | 840x840x245mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 990 x 940 x 320 mm | 946x410x810mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 24 kg | 24.7kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 73 kg | 73.6kg |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | | Ống dẫn nhiệt bằng Đồng , lá nhôm |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 50 m | 30m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 30 m | 20m |
| Kích thước ống đồng | | 10/19 |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Daikin | Midea |
| Năm ra mắt | | 2020 |