| Hình ảnh | | |
| Giá | 20.900.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | | 2.0 HP |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | | Từ 20-30m2 ( từ 60-80m3 ) |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 24.550 BTU | 18000 Btu |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.45 Kw | 1.6Kw/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | EER : 2.94 Kw/Kw | |
| Lưu lượng gió | C/TB/T : 1249/1153/999/826 m3/h | |
| Điện nguồn | 1 pha /220-240/50 Hz | 1 PHA ( 220-240V ) / 50Hz |
| Tiện ích | | Luồng gió 360 độChức năng hút ẩmMàn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhChế độ vận hành khi ngủ |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 840 x 840 x 204 mm
Mặt Nạ 950 x 950 x 50 mm | Dài 84 cm – Cao 84 cm – Dày 20.5 cm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 810 x 340 x 680 mm | Dài 80.5 cm – Cao 55.4 cm – Dày 33 cm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 28.5 kg | 22.2 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 53 | 38.9 kg |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 5m | 15m |
| Kích thước ống đồng | 6, 16 | 6/12 |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Aqua | Midea |
| Năm ra mắt | | 2021 |