fbpx
Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết Máy lạnh Samsung Digital Inverter AR10NVFXAWKNSV với Máy lạnh Toshiba 1HP RAS-H10U2KSG-V
Hình ảnh
Giá10.650.0006.950.000
Thông số kỹ thuậtCông suất làm lạnh1.0 HP
Phạm vi làm lạnh hiệu quảDưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
Loại máyInverterLoại máy thường
Công suất lạnh9.000 BTU
Công suất điện tiêu thụ0.85 kW/h0.79 kW/h
Nhãn năng lượng tiết kiệm điện5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.68)2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.5)
Điện nguồnAC 220V/50Hz
Tiện íchChế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạchHẹn giờ tắt, Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng tự làm sạch, điều chỉnh 7 tốc độ quạt
Chế độ tiết kiệm điệnDigital Inverter, 1 người dùng (Single user)Eco
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùiLưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy FilterBộ lọc Toshiba IAQ, Công nghệ chống bám bẩn Magic coil, Bộ lọc chống nấm mốc
Chế độ làm lạnh nhanhFast Cool & Comfort CoolHi Power
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)Dài 82.8 cm – Cao 27 cm – Dày 25.5 cm – Nặng 8.2 kg293x798x230 mm
Kích thước dàn nóng (CxRxS)Dài 76 cm – Cao 47.5 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 19.2 kg550x780x290 mm
Trọng lượng dàn lạnh9 kg
Trọng lượng dàn nóng23 kg
Loại GasGas R410AGas R32
Chất liệu dàn tản nhiệtỐng dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
Chiều dài lắp đặt ống đồngTối đa 15 mTiêu chuẩn 5 m – Tối thiểu 2 m – Tối đa 10 m
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh7 m5 m
Hãng sản xuấtSamsungToshiba
DMCA.com Protection Status